쌀쌀맞아요 · 쌀쌀맞았어요 · 쌀쌀맞은 (+noun)
lạnh lùng, cộc lốc, lạnh nhạt (thái độ)
Ví dụ
그 직원은 손님에게 쌀쌀맞게 대답했어요.
Nhân viên đó trả lời khách một cách lạnh lùng.
Thành phần từ
Từ 쌀쌀하다 "se lạnh" + -맞다 "mang tính chất đó" — lạnh lẽo trong thái độ.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
쌀쌀맞아요 · 쌀쌀맞았어요 · 쌀쌀맞은 (+noun)
lạnh lùng, cộc lốc, lạnh nhạt (thái độ)
Ví dụ
그 직원은 손님에게 쌀쌀맞게 대답했어요.
Nhân viên đó trả lời khách một cách lạnh lùng.
Thành phần từ
Từ 쌀쌀하다 "se lạnh" + -맞다 "mang tính chất đó" — lạnh lẽo trong thái độ.