Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

쌀쌀맞다

ssalssalmatda [쌀쌀맏따]

쌀쌀맞아요 · 쌀쌀맞았어요 · 쌀쌀맞은 (+noun)

lạnh lùng, cộc lốc, lạnh nhạt (thái độ)

Ví dụ

그 직원은 손님에게 쌀쌀맞게 대답했어요.

Nhân viên đó trả lời khách một cách lạnh lùng.

Thành phần từ

Từ 쌀쌀하다 "se lạnh" + -맞다 "mang tính chất đó" — lạnh lẽo trong thái độ.