자연이 · 자연을
thiên nhiên, tự nhiên
Ví dụ
시골에서 아름다운 자연을 즐기고 싶어요.
Mình muốn tận hưởng thiên nhiên tươi đẹp ở vùng quê.
Thành phần từ
자 tự, chính mình+연 như thế
Nghĩa đen là "tự nó như thế" — mọi thứ như vốn có. Hán Việt: tự nhiên — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
자연스럽다 nghĩa là "tự nhiên" theo kiểu không gượng gạo: 자연스러운 한국어 "tiếng Hàn tự nhiên".
Từ liên quan