동물원이 · 동물원을
sở thú, vườn thú
Ví dụ
주말에 동물원에서 코끼리와 사자를 봤어요.
Cuối tuần tôi đã xem voi và sư tử ở sở thú.
Thành phần từ
동 chuyển động+물 vật+원 vườn
동물 "động vật" (nghĩa đen là "vật chuyển động") + -원 "vườn". Hán Việt: động vật viên (tiếng Việt nói "vườn thú").
Bạn nên biết
Phát âm là [동무뤈] — ㄹ được nối sang âm tiết sau.