Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

동물원

dongmurwon [동무뤈]

동물원이 · 동물원을

sở thú, vườn thú

Ví dụ

주말에 동물원에서 코끼리와 사자를 봤어요.

Cuối tuần tôi đã xem voi và sư tử ở sở thú.

Thành phần từ

동 chuyển động물 vật원 vườn

동물 "động vật" (nghĩa đen là "vật chuyển động") + -원 "vườn". Hán Việt: động vật viên (tiếng Việt nói "vườn thú").

Bạn nên biết

Phát âm là [동무뤈] — ㄹ được nối sang âm tiết sau.