Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

강아지

gangaji

강아지가 · 강아지를

cún con; (thân mật) chó

Ví dụ

우리 집 강아지는 산책을 정말 좋아해요.

Bé cún nhà mình rất thích đi dạo.

Thành phần từ

Có lẽ là 개 "chó" + hậu tố chỉ con non -아지, như trong 송아지 "con bê", 망아지 "ngựa con".

Bạn nên biết

Người Hàn hay gọi mọi chú chó cưng là 강아지, không chỉ chó con, vì nghe dễ thương hơn.