Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

키우다

kiuda

키워요 · 키웠어요 · 키울 거예요 · 키우세요

nuôi, nuôi dạy; nuôi (thú cưng), trồng (cây)

Ví dụ

저는 집에서 고양이 두 마리를 키워요.

Mình nuôi hai con mèo ở nhà.

Thành phần từ

Từ 크다 "to, lớn" + hậu tố sai khiến -이우-: nghĩa đen là "làm cho lớn".