키워요 · 키웠어요 · 키울 거예요 · 키우세요
nuôi, nuôi dạy; nuôi (thú cưng), trồng (cây)
Ví dụ
저는 집에서 고양이 두 마리를 키워요.
Mình nuôi hai con mèo ở nhà.
Thành phần từ
Từ 크다 "to, lớn" + hậu tố sai khiến -이우-: nghĩa đen là "làm cho lớn".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
키워요 · 키웠어요 · 키울 거예요 · 키우세요
nuôi, nuôi dạy; nuôi (thú cưng), trồng (cây)
Ví dụ
저는 집에서 고양이 두 마리를 키워요.
Mình nuôi hai con mèo ở nhà.
Thành phần từ
Từ 크다 "to, lớn" + hậu tố sai khiến -이우-: nghĩa đen là "làm cho lớn".
Từ liên quan