Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

시력

siryeok

시력이 · 시력을

thị lực

Ví dụ

시력이 나빠져서 안경을 쓰기 시작했어요.

Thị lực của tôi kém đi nên tôi bắt đầu đeo kính.

Thành phần từ

시 nhìn력 sức

Nghĩa đen là "sức nhìn". Hán Việt: thị lực — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Dùng với 좋다/나쁘다: 시력이 좋아요 "mắt tôi tốt".