아집이 · 아집을
sự cố chấp, chấp ngã, ích kỷ bảo thủ
Ví dụ
아집을 버려야 다른 사람의 말이 들려요.
Phải bỏ đi sự cố chấp thì mới nghe được lời người khác.
Thành phần từ
아 ta, cái tôi+집 chấp, bám
Nghĩa đen là "bám chấp vào cái tôi" — vốn là thuật ngữ Phật giáo. Hán Việt: ngã chấp — giống tiếng Việt.
Từ liên quan