오기가 · 오기를
sự ương bướng vì tự ái, quyết tâm do không chịu thua
Ví dụ
지기 싫다는 오기로 끝까지 버텼어요.
Tôi đã trụ đến cùng chỉ vì không chịu thua.
Thành phần từ
오 kiêu ngạo+기 khí
Nghĩa đen là "khí ngạo" — cảm giác "rồi sẽ cho họ biết tay". Hán Việt: ngạo khí.
Bạn nên biết
Chú ý từ đồng âm: 오기 trong văn viết còn có nghĩa "lỗi chính tả, viết sai".