Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

오기

ogi

오기가 · 오기를

sự ương bướng vì tự ái, quyết tâm do không chịu thua

Ví dụ

지기 싫다는 오기로 끝까지 버텼어요.

Tôi đã trụ đến cùng chỉ vì không chịu thua.

Thành phần từ

오 kiêu ngạo기 khí

Nghĩa đen là "khí ngạo" — cảm giác "rồi sẽ cho họ biết tay". Hán Việt: ngạo khí.

Bạn nên biết

Chú ý từ đồng âm: 오기 trong văn viết còn có nghĩa "lỗi chính tả, viết sai".