Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

배짱

baejjang

배짱이 · 배짱을

gan dạ, can đảm, gan lì

Ví dụ

그 사람은 배짱이 좋아서 사장님 앞에서도 할 말을 다 해요.

Người đó rất gan nên dù trước mặt giám đốc vẫn nói hết những gì muốn nói.

Thành phần từ

Có lẽ liên quan đến 배 "bụng" — giống tiếng Việt nói "to gan".

Bạn nên biết

배짱을 부리다 / 배짱을 튀기다 nghĩa là "làm liều, ngang nhiên bất chấp".