배짱이 · 배짱을
gan dạ, can đảm, gan lì
Ví dụ
그 사람은 배짱이 좋아서 사장님 앞에서도 할 말을 다 해요.
Người đó rất gan nên dù trước mặt giám đốc vẫn nói hết những gì muốn nói.
Thành phần từ
Có lẽ liên quan đến 배 "bụng" — giống tiếng Việt nói "to gan".
Bạn nên biết
배짱을 부리다 / 배짱을 튀기다 nghĩa là "làm liều, ngang nhiên bất chấp".
Từ liên quan