Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

독불장군

dokbuljanggun [독뿔장군]

독불장군이 · 독불장군을

kẻ độc đoán, người chỉ làm theo ý mình

Ví dụ

그는 독불장군처럼 혼자서 모든 결정을 내려요.

Anh ta quyết định mọi việc một mình như một kẻ độc đoán.

Thành phần từ

독 một mình불 không장 tướng군 quân

Nghĩa đen là "một mình không thể làm tướng" — nay dùng cho người phớt lờ tất cả người khác. Hán Việt: độc bất tướng quân.

Bạn nên biết

Phát âm là [독뿔장군]; đây là lời chê, nên tránh nói thẳng vào mặt ai đó.