Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

독선적

dokseonjeok [독썬적]

독선적인 (+noun) · 독선적이에요 · 독선적으로

tự cho mình là đúng, độc đoán, giáo điều

Ví dụ

팀장님이 너무 독선적이라서 팀원들이 힘들어해요.

Trưởng nhóm quá độc đoán nên các thành viên rất khổ sở.

Thành phần từ

독 một mình선 tốt, thiện적 tính

Nghĩa đen là "chỉ mình là tốt" — phớt lờ ý kiến của người khác. Hán Việt: độc thiện.