독선적인 (+noun) · 독선적이에요 · 독선적으로
tự cho mình là đúng, độc đoán, giáo điều
Ví dụ
팀장님이 너무 독선적이라서 팀원들이 힘들어해요.
Trưởng nhóm quá độc đoán nên các thành viên rất khổ sở.
Thành phần từ
독 một mình+선 tốt, thiện+적 tính
Nghĩa đen là "chỉ mình là tốt" — phớt lờ ý kiến của người khác. Hán Việt: độc thiện.
Từ liên quan