기개가 · 기개를
khí khái, khí phách, cốt cách
Ví dụ
그 독립운동가는 끝까지 기개를 굽히지 않았습니다.
Nhà hoạt động độc lập đó đến cuối cùng vẫn không khuất phục khí phách của mình.
Thành phần từ
기 khí+개 khí tiết
Nghĩa đen là "chí khí và tiết tháo" — cốt cách đạo đức không chịu khuất phục. Hán Việt: khí khái — giống tiếng Việt.
Từ liên quan