Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

기개

gigae

기개가 · 기개를

khí khái, khí phách, cốt cách

Ví dụ

그 독립운동가는 끝까지 기개를 굽히지 않았습니다.

Nhà hoạt động độc lập đó đến cuối cùng vẫn không khuất phục khí phách của mình.

Thành phần từ

기 khí개 khí tiết

Nghĩa đen là "chí khí và tiết tháo" — cốt cách đạo đức không chịu khuất phục. Hán Việt: khí khái — giống tiếng Việt.