A, (더) 나아가 B — 'A, and beyond that, B'
hơn nữa, xa hơn nữa, rộng ra là
Ví dụ
이 기술은 한국, 나아가 전 세계를 바꿀 거예요.
Công nghệ này sẽ thay đổi Hàn Quốc, xa hơn nữa là cả thế giới.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tiến lên" — từ 나아가다 "tiến tới".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
A, (더) 나아가 B — 'A, and beyond that, B'
hơn nữa, xa hơn nữa, rộng ra là
Ví dụ
이 기술은 한국, 나아가 전 세계를 바꿀 거예요.
Công nghệ này sẽ thay đổi Hàn Quốc, xa hơn nữa là cả thế giới.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tiến lên" — từ 나아가다 "tiến tới".
Từ liên quan