뚝심이 · 뚝심을
sự bền bỉ, lì lợm, sức chịu đựng bền gan
Ví dụ
그는 뚝심 있게 한 우물만 팠어요.
Anh ấy bền bỉ theo đuổi một con đường duy nhất.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
뚝심이 · 뚝심을
sự bền bỉ, lì lợm, sức chịu đựng bền gan
Ví dụ
그는 뚝심 있게 한 우물만 팠어요.
Anh ấy bền bỉ theo đuổi một con đường duy nhất.
Từ liên quan