고집불통이 · 고집불통을
người cứng đầu, đồ bướng bỉnh; sự cố chấp tột cùng
Ví dụ
우리 아버지는 고집불통이라서 남의 말을 잘 안 들으세요.
Bố tôi cứng đầu lắm nên ít khi chịu nghe người khác nói.
Thành phần từ
고 vững chắc+집 nắm giữ+불 không+통 thông suốt
Nghĩa đen là "giữ chặt, không cho gì lọt qua". Hán Việt: cố chấp bất thông.
Từ liên quan