Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

고집불통

gojipbultong [고집뿔통]

고집불통이 · 고집불통을

người cứng đầu, đồ bướng bỉnh; sự cố chấp tột cùng

Ví dụ

우리 아버지는 고집불통이라서 남의 말을 잘 안 들으세요.

Bố tôi cứng đầu lắm nên ít khi chịu nghe người khác nói.

Thành phần từ

고 vững chắc집 nắm giữ불 không통 thông suốt

Nghĩa đen là "giữ chặt, không cho gì lọt qua". Hán Việt: cố chấp bất thông.