A. 더욱이 B. — adds a stronger point (often with 까지/도)
hơn nữa, thêm vào đó, huống hồ
Ví dụ
오늘은 바쁜데 더욱이 손님까지 와서 정신이 없어요.
Hôm nay đã bận rồi, thêm vào đó khách còn đến nữa nên rối tung cả lên.
Thành phần từ
Ghép từ 더욱 "càng thêm" và đuôi phó từ -이.
Bạn nên biết
Phát âm là [더우기]; hay đi với 까지 hoặc 도 để nhấn mạnh ý được thêm vào.
Từ liên quan