Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

실망하다

silmanghada

실망해요 · 실망했어요 · 실망할 거예요 · 실망하지 마세요

thất vọng

Ví dụ

시험 결과를 보고 많이 실망했어요.

Xem kết quả thi xong, tôi rất thất vọng.

Thành phần từ

실 mất망 trông mong

Nghĩa đen là "mất hy vọng". Hán Việt: thất vọng — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

"Thất vọng về ai" dùng 한테 hoặc 에게: 너한테 실망했어 = Tớ thất vọng về cậu.