실망해요 · 실망했어요 · 실망할 거예요 · 실망하지 마세요
thất vọng
Ví dụ
시험 결과를 보고 많이 실망했어요.
Xem kết quả thi xong, tôi rất thất vọng.
Thành phần từ
실 mất+망 trông mong
Nghĩa đen là "mất hy vọng". Hán Việt: thất vọng — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
"Thất vọng về ai" dùng 한테 hoặc 에게: 너한테 실망했어 = Tớ thất vọng về cậu.
Từ liên quan