식상해요 · 식상했어요 · 식상한 (+noun)
nhàm chán, quá quen; ngán ngẩm
Ví dụ
매일 같은 광고를 보니까 이제 식상해요.
Ngày nào cũng xem cùng một quảng cáo nên giờ tôi ngán rồi.
Thành phần từ
식 ăn+상 tổn thương
Nghĩa đen là "bị thương vì ăn" — như ngán một món ăn quá nhiều lần. Hán Việt: thực thương.
Từ liên quan