Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

식상하다

siksanghada [식쌍하다]

식상해요 · 식상했어요 · 식상한 (+noun)

nhàm chán, quá quen; ngán ngẩm

Ví dụ

매일 같은 광고를 보니까 이제 식상해요.

Ngày nào cũng xem cùng một quảng cáo nên giờ tôi ngán rồi.

Thành phần từ

식 ăn상 tổn thương

Nghĩa đen là "bị thương vì ăn" — như ngán một món ăn quá nhiều lần. Hán Việt: thực thương.