Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

지겹다

jigyeopda [지겹따]

지겨워요 · 지겨웠어요 · 지겨운 (+noun) (ㅂ irregular)

chán ngấy, ngán

Ví dụ

매일 같은 음식을 먹으니까 이제 지겨워요.

Ngày nào cũng ăn một món nên giờ tôi ngán rồi.

Bạn nên biết

지루하다 là "buồn chán"; 지겹다 mạnh hơn, "lặp đi lặp lại đến phát ngán".