지겨워요 · 지겨웠어요 · 지겨운 (+noun) (ㅂ irregular)
chán ngấy, ngán
Ví dụ
매일 같은 음식을 먹으니까 이제 지겨워요.
Ngày nào cũng ăn một món nên giờ tôi ngán rồi.
Bạn nên biết
지루하다 là "buồn chán"; 지겹다 mạnh hơn, "lặp đi lặp lại đến phát ngán".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
지겨워요 · 지겨웠어요 · 지겨운 (+noun) (ㅂ irregular)
chán ngấy, ngán
Ví dụ
매일 같은 음식을 먹으니까 이제 지겨워요.
Ngày nào cũng ăn một món nên giờ tôi ngán rồi.
Bạn nên biết
지루하다 là "buồn chán"; 지겹다 mạnh hơn, "lặp đi lặp lại đến phát ngán".
Từ liên quan