Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

괴상하다

goesanghada

괴상해요 · 괴상했어요 · 괴상한 (+noun)

quái dị, kỳ quặc, quái gở

Ví dụ

그 사람은 괴상한 옷을 입고 나타났어요.

Người đó xuất hiện trong bộ quần áo kỳ quặc.

Thành phần từ

괴 nghĩa là "quái", như trong 괴물 "quái vật" — lạ đến mức quái dị.

Bạn nên biết

Tiêu cực hơn 이상하다; 기이하다 nghe trung tính và văn chương hơn.