Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

허다하다

heodahada

허다해요 · 허다했어요 · 허다한 (+noun)

rất nhiều, đầy rẫy, thường gặp

Ví dụ

이런 실수를 하는 사람은 허다합니다.

Người mắc lỗi này nhiều vô số kể.

Thành phần từ

Nghĩa là "rất nhiều"; chủ yếu dùng trong cụm như 허다한 경우 "vô số trường hợp".

Bạn nên biết

Thường dùng để nói việc gì đó xảy ra như cơm bữa: 그런 일은 허다해요.