질려요 · 질렸어요 · 질릴 거예요 · 질리는 (+noun)
ngán, chán ngấy; khiếp sợ, tái mặt
Ví dụ
이 노래는 아무리 들어도 질리지 않아요.
Bài hát này nghe bao nhiêu cũng không thấy chán.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
질려요 · 질렸어요 · 질릴 거예요 · 질리는 (+noun)
ngán, chán ngấy; khiếp sợ, tái mặt
Ví dụ
이 노래는 아무리 들어도 질리지 않아요.
Bài hát này nghe bao nhiêu cũng không thấy chán.
Từ liên quan