Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

월등하다

woldeunghada [월뜽하다]

월등해요 · 월등했어요 · 월등한 (+noun)

vượt trội, hơn hẳn

Ví dụ

그 팀은 실력이 월등하게 뛰어났어요.

Thực lực của đội đó vượt trội hẳn.

Thành phần từ

월 vượt등 bậc, hạng

Nghĩa đen là "vượt hạng". Hán Việt: việt đẳng.

Bạn nên biết

Phát âm là [월뜽하다]; hay dùng 월등히 + 높다, 뛰어나다, 앞서다.