월등해요 · 월등했어요 · 월등한 (+noun)
vượt trội, hơn hẳn
Ví dụ
그 팀은 실력이 월등하게 뛰어났어요.
Thực lực của đội đó vượt trội hẳn.
Thành phần từ
월 vượt+등 bậc, hạng
Nghĩa đen là "vượt hạng". Hán Việt: việt đẳng.
Bạn nên biết
Phát âm là [월뜽하다]; hay dùng 월등히 + 높다, 뛰어나다, 앞서다.
Từ liên quan