Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

비범하다

bibeomhada

비범해요 · 비범했어요 · 비범한 (+noun)

phi thường, xuất chúng

Ví dụ

그 아이는 어릴 때부터 비범한 재능을 보였어요.

Đứa trẻ đó đã bộc lộ tài năng phi thường từ khi còn nhỏ.

Thành phần từ

비 không범 tầm thường

Nghĩa đen là "không bình thường" — trái nghĩa với 평범하다. Hán Việt: phi phàm — giống tiếng Việt.