Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

기이하다

giihada

기이해요 · 기이했어요 · 기이한 (+noun)

kỳ lạ, kỳ quái, lạ lùng

Ví dụ

밤마다 집 근처에서 기이한 소리가 들려요.

Đêm nào cũng nghe thấy những âm thanh kỳ lạ gần nhà.

Thành phần từ

기 lạ이 khác

Nghĩa đen là "lạ và khác". Hán Việt: kỳ dị — giống tiếng Việt.