기이해요 · 기이했어요 · 기이한 (+noun)
kỳ lạ, kỳ quái, lạ lùng
Ví dụ
밤마다 집 근처에서 기이한 소리가 들려요.
Đêm nào cũng nghe thấy những âm thanh kỳ lạ gần nhà.
Thành phần từ
기 lạ+이 khác
Nghĩa đen là "lạ và khác". Hán Việt: kỳ dị — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기이해요 · 기이했어요 · 기이한 (+noun)
kỳ lạ, kỳ quái, lạ lùng
Ví dụ
밤마다 집 근처에서 기이한 소리가 들려요.
Đêm nào cũng nghe thấy những âm thanh kỳ lạ gần nhà.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "lạ và khác". Hán Việt: kỳ dị — giống tiếng Việt.
Từ liên quan