Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

진부하다

jinbuhada

진부해요 · 진부했어요 · 진부한 (+noun)

nhàm chán, sáo rỗng, cũ rích

Ví dụ

영화 내용이 너무 진부해서 지루했어요.

Nội dung bộ phim quá cũ rích nên rất chán.

Thành phần từ

진 cũ부 mục nát

Nghĩa đen là "cũ và mục nát". Hán Việt: trần hủ (gần với "cổ hủ").

Bạn nên biết

진부하다 mô tả bản thân nội dung; 식상하다 nghĩa là bạn đã ngán vì thấy quá nhiều.