시청이 · 시청을
tòa thị chính, ủy ban thành phố
Ví dụ
시청 앞에서 큰 축제가 열렸습니다.
Một lễ hội lớn đã được tổ chức trước tòa thị chính.
Thành phần từ
시 thành phố+청 công sở
Nghĩa đen là "sảnh thành phố". Hán Việt: thị sảnh.
Bạn nên biết
Đồng âm: 시청 còn có nghĩa "xem truyền hình", như trong 시청자 "khán giả".