Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

시청

sicheong

시청이 · 시청을

tòa thị chính, ủy ban thành phố

Ví dụ

시청 앞에서 큰 축제가 열렸습니다.

Một lễ hội lớn đã được tổ chức trước tòa thị chính.

Thành phần từ

시 thành phố청 công sở

Nghĩa đen là "sảnh thành phố". Hán Việt: thị sảnh.

Bạn nên biết

Đồng âm: 시청 còn có nghĩa "xem truyền hình", như trong 시청자 "khán giả".