Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

교육부

gyoyukbu [교육뿌]

교육부가 · 교육부를

Bộ Giáo dục

Ví dụ

교육부는 새로운 입시 제도를 발표했습니다.

Bộ Giáo dục đã công bố chế độ tuyển sinh mới.

Thành phần từ

교 dạy육 nuôi부 bộ

Nghĩa đen là "bộ giáo dục". Hán Việt: giáo dục bộ — tiếng Việt đảo thành "Bộ Giáo dục".