성형이 · 성형을
phẫu thuật thẩm mỹ; tạo hình
Ví dụ
요즘은 남자들도 성형을 많이 해요.
Dạo này đàn ông cũng đi phẫu thuật thẩm mỹ nhiều.
Thành phần từ
성 tạo nên+형 hình dáng
Nghĩa đen là "tạo nên hình dáng". Hán Việt: thành hình — khác nghĩa "thành hình" (hình thành) trong tiếng Việt.