Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

성형

seonghyeong

성형이 · 성형을

phẫu thuật thẩm mỹ; tạo hình

Ví dụ

요즘은 남자들도 성형을 많이 해요.

Dạo này đàn ông cũng đi phẫu thuật thẩm mỹ nhiều.

Thành phần từ

성 tạo nên형 hình dáng

Nghĩa đen là "tạo nên hình dáng". Hán Việt: thành hình — khác nghĩa "thành hình" (hình thành) trong tiếng Việt.