Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

성형 수술

seonghyeong susul

성형 수술이 · 성형 수술을

phẫu thuật thẩm mỹ (ca mổ)

Ví dụ

그 배우는 성형 수술을 받았다는 소문이 있어요.

Có tin đồn nam diễn viên đó đã phẫu thuật thẩm mỹ.

Thành phần từ

성 tạo nên형 hình dáng수 tay술 kỹ thuật

Nghĩa đen là "ca mổ tạo hình". Lưu ý: 수술 (Hán Việt: thủ thuật) trong tiếng Hàn nghĩa là "phẫu thuật".

Bạn nên biết

Phẫu thuật là thứ mình "nhận": 성형 수술을 받다 nghĩa là "đi phẫu thuật thẩm mỹ".