Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

산부인과

sanbuingwa [산부인꽈]

산부인과가 · 산부인과를

khoa sản phụ, sản phụ khoa

Ví dụ

임신인지 확인하려고 오늘 산부인과에 다녀왔어요.

Hôm nay tôi đã đến khoa sản để kiểm tra xem có thai không.

Thành phần từ

산 sinh đẻ부 phụ nữ인 người과 khoa

Nghĩa đen là "khoa sinh nở và phụ nữ". Hán Việt: sản phụ nhân khoa — gần với "sản phụ khoa" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [산부인꽈].