Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

교육열

gyoyungnyeol [교융녈]

교육열이 · 교육열을

nhiệt huyết với giáo dục, cơn sốt giáo dục

Ví dụ

한국은 부모들의 교육열이 아주 높아요.

Ở Hàn Quốc, các bậc phụ huynh rất nhiệt tình với việc học của con.

Thành phần từ

교 dạy육 nuôi열 nhiệt

Nghĩa đen là "sức nóng giáo dục". Hán Việt: giáo dục nhiệt — "giáo dục" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [교융녈] — âm ㄴ được thêm vào trước 열, rồi ㄱ bị mũi hóa.