교육열이 · 교육열을
nhiệt huyết với giáo dục, cơn sốt giáo dục
Ví dụ
한국은 부모들의 교육열이 아주 높아요.
Ở Hàn Quốc, các bậc phụ huynh rất nhiệt tình với việc học của con.
Thành phần từ
교 dạy+육 nuôi+열 nhiệt
Nghĩa đen là "sức nóng giáo dục". Hán Việt: giáo dục nhiệt — "giáo dục" giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [교융녈] — âm ㄴ được thêm vào trước 열, rồi ㄱ bị mũi hóa.
Từ liên quan