Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

공교육

gonggyoyuk

공교육이 · 공교육을

giáo dục công lập, giáo dục ở trường

Ví dụ

정부는 공교육을 강화하기 위해 노력하고 있습니다.

Chính phủ đang nỗ lực tăng cường giáo dục công lập.

Thành phần từ

공 công교 dạy육 nuôi

Nghĩa đen là "giáo dục công" (Hán Việt: công giáo dục — đừng nhầm với "Công giáo" là đạo Thiên Chúa!).