Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

신생아

sinsaenga

신생아가 · 신생아를

trẻ sơ sinh

Ví dụ

신생아는 하루에 열여섯 시간 넘게 잔다고 해요.

Nghe nói trẻ sơ sinh ngủ hơn mười sáu tiếng mỗi ngày.

Thành phần từ

신 mới생 sinh ra아 trẻ con

Nghĩa đen là "đứa trẻ mới sinh" (Hán Việt: tân sinh nhi).