청력이 · 청력을
thính lực, khả năng nghe
Ví dụ
나이가 들면 청력이 약해질 수 있어요.
Khi có tuổi, thính lực có thể giảm đi.
Thành phần từ
청 nghe+력 sức
Nghĩa đen là "sức nghe". Hán Việt: thính lực — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [청녁] — ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.
Từ liên quan