Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

청력

cheongnyeok [청녁]

청력이 · 청력을

thính lực, khả năng nghe

Ví dụ

나이가 들면 청력이 약해질 수 있어요.

Khi có tuổi, thính lực có thể giảm đi.

Thành phần từ

청 nghe력 sức

Nghĩa đen là "sức nghe". Hán Việt: thính lực — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [청녁] — ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.