Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

화

hwa

화가 · 화를

cơn giận, sự tức giận

Ví dụ

친구가 약속을 또 잊어버려서 화가 났어요.

Bạn tôi lại quên cuộc hẹn nên tôi nổi giận.

Thành phần từ

화 lửa

Nghĩa đen là "lửa": cơn giận như hơi nóng bốc lên trong người. Hán Việt: hỏa (giống "nổi nóng", "nóng mặt" trong tiếng Việt).

Bạn nên biết

Thường gặp trong 화가 나다 (thấy tức giận) hoặc 화를 내다 (nổi nóng với ai).