무료가 · 무료를
miễn phí
Ví dụ
이 박물관은 입장료가 하루 종일 무료예요.
Bảo tàng này miễn phí vé vào cửa cả ngày.
Thành phần từ
무 không có+료 phí
Nghĩa đen là "không có phí". Hán Việt: vô liệu (tiếng Việt nói "miễn phí").
Bạn nên biết
무료 là từ trung tính trên biển hiệu và thực đơn; 공짜 là từ thân mật trong văn nói.
Từ liên quan