Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

속이 시원하다

sogi siwonhada [소기 시원하다]

속이 시원해요 · 속이 다 시원하네요 · 속 시원한 (+noun)

nhẹ nhõm, hả dạ, trút được gánh nặng (nghĩa đen: trong lòng mát mẻ)

Ví dụ

하고 싶던 말을 다 하니까 속이 시원해요.

Nói hết được những điều muốn nói, mình thấy nhẹ cả người.

Thành phần từ

속 "bên trong, ruột gan" là nơi cảm nhận sự bức bối; khi nó được giải tỏa, bên trong thấy mát mẻ, dễ chịu.

Bạn nên biết

Cũng dùng cho tin vui hả hê hay kết cục xứng đáng: 속 시원한 결말 "cái kết hả dạ". Cảm giác ngược lại: 속이 답답하다.