Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

골치가 아프다

golchiga apeuda

골치가 아파요 · 골치 아픈 (+noun) (으 drops)

đau đầu, nhức đầu (vì chuyện rắc rối khó giải quyết)

Ví dụ

이사 준비 때문에 요즘 골치가 아파요.

Dạo này mình đau đầu vì chuyện chuẩn bị chuyển nhà.

Thành phần từ

골치 là từ khẩu ngữ chỉ đầu hay óc (골 "não"), nên nghĩa đen là "đầu đau".

Bạn nên biết

Dùng cho chuyện phiền toái, không phải đau đầu thật (khi đó dùng 머리가 아프다): 골치 아픈 문제 "vấn đề nan giải". Liên quan: 골칫거리 "của nợ, mối phiền toái".