미역국을 먹었어요 · 시험에서 미역국을 먹다
thi trượt, bị đánh trượt (nghĩa đen: ăn canh rong biển)
Ví dụ
열심히 준비했는데 면접에서 미역국을 먹었어요.
Mình đã chuẩn bị rất kỹ mà vẫn trượt phỏng vấn.
Thành phần từ
Rong biển trơn, và 미끄러지다 "trượt chân" cũng có nghĩa là thi trượt. Một câu chuyện phổ biến khác gắn nó với 해산, vừa có nghĩa "giải tán" vừa có nghĩa "sinh con" (sau sinh người mẹ ăn canh rong biển).
Bạn nên biết
Thân mật và hài hước. Đó là lý do nhiều người Hàn kiêng canh rong biển trước kỳ thi và tặng kẹo dẻo 엿 hay bánh nếp 찹쌀떡 — giống người Việt kiêng ăn chuối, trứng trước kỳ thi.