Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

한턱내다

hanteongnaeda [한텅내다]

한턱내요 · 한턱냈어요 · 한턱낼 거예요 · 한턱내세요

khao, đãi (mọi người ăn uống)

Ví dụ

승진했으니까 오늘 저녁은 제가 한턱낼게요.

Mình được thăng chức rồi nên bữa tối nay mình khao nhé.

Thành phần từ

Từ ghép thuần Hàn: 한턱 "bữa đãi (cho người khác)" + 내다 "trả, bỏ ra".

Bạn nên biết

Phát âm là [한텅내다]. Thường để mừng tin vui (thăng chức, lương tháng đầu). Cách nói thân mật tương đương: 쏘다, như 오늘은 내가 쏠게!