Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

답답하다

dapdapada [답따파다]

답답해요 · 답답했어요 · 답답한 (+noun)

ngột ngạt, bí bách; bực bội, sốt ruột

Ví dụ

말이 잘 안 통해서 너무 답답해요.

Nói mãi mà không hiểu nhau nên tôi bực bội lắm.

Thành phần từ

Dùng cho cả căn phòng ngột ngạt lẫn tâm trạng bí bách, sốt ruột — hãy nghĩ đến cảm giác "ngộp thở".

Bạn nên biết

Phát âm là [답따파다]: ㄷ thứ hai thành âm căng, và ㅂ + ㅎ thành ㅍ.