답답해요 · 답답했어요 · 답답한 (+noun)
ngột ngạt, bí bách; bực bội, sốt ruột
Ví dụ
말이 잘 안 통해서 너무 답답해요.
Nói mãi mà không hiểu nhau nên tôi bực bội lắm.
Thành phần từ
Dùng cho cả căn phòng ngột ngạt lẫn tâm trạng bí bách, sốt ruột — hãy nghĩ đến cảm giác "ngộp thở".
Bạn nên biết
Phát âm là [답따파다]: ㄷ thứ hai thành âm căng, và ㅂ + ㅎ thành ㅍ.
Từ liên quan