후련해요 · 후련했어요 · 후련한 (+noun)
nhẹ lòng, hả dạ (sau khi trút hết nỗi lòng)
Ví dụ
친구한테 고민을 다 털어놓으니까 속이 후련해요.
Kể hết nỗi lòng với bạn rồi nên tôi thấy nhẹ cả người.
Bạn nên biết
Cụm từ hay gặp: 속이 후련하다, 속 시원하다 — đều nghĩa là nỗi bực bội trong lòng cuối cùng đã được giải tỏa.