언제 국수 먹여 줄 거예요? · 국수를 먹게 되다
kết hôn, tổ chức đám cưới; đi ăn cưới (nghĩa đen: ăn mì)
Ví dụ
두 분 사귄 지 오래됐는데 언제 국수 먹여 줄 거예요?
Hai người yêu nhau lâu rồi, bao giờ mới cho bọn mình ăn cỗ cưới đây?
Thành phần từ
Mì nước (잔치국수) theo truyền thống được đãi khách dự đám cưới, và sợi mì dài tượng trưng cho cuộc sống bên nhau lâu dài.
Bạn nên biết
Chủ yếu trong câu trêu 언제 국수 먹여 줄 거예요? "Bao giờ cho ăn mì đây?", hỏi người độc thân hoặc đang yêu lâu — giống "bao giờ cho ăn kẹo" trong tiếng Việt.
Từ liên quan