Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

마음이 무겁다

maeumi mugeopda [마으미 무겁따]

마음이 무거워요 · 무거운 마음으로 (ㅂ irregular)

nặng lòng, lòng nặng trĩu

Ví dụ

친구 부탁을 거절하고 나니 마음이 무거워요.

Từ chối lời nhờ của bạn xong, lòng mình thấy nặng trĩu.

Thành phần từ

Lo lắng, cảm giác tội lỗi hay trách nhiệm được cảm nhận như một sức nặng đè lên lòng.

Bạn nên biết

Ngược lại: 마음이 가볍다 "nhẹ lòng". 무겁다 là bất quy tắc ㅂ: 무거워요, 무거웠어요.