Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

기대

gidae

기대가 · 기대를

sự kỳ vọng, mong đợi, hy vọng

Ví dụ

새 학기에 대한 기대가 커요.

Tôi rất mong chờ học kỳ mới.

Thành phần từ

기 kỳ vọng대 đợi

Nghĩa đen là "kỳ vọng và chờ đợi" — chờ đợi với niềm hy vọng. Hán Việt: kỳ đãi (gần với "kỳ vọng").

Bạn nên biết

Đừng nhầm với từ thuần Hàn 기대다 "dựa vào": 벽에 기대요 = Tôi dựa vào tường.