Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

그립다

geuripda [그립따]

그리워요 · 그리웠어요 · 그리운 (+noun) (ㅂ irregular)

nhớ, nhớ nhung; hoài niệm

Ví dụ

고향에 계신 부모님이 많이 그리워요.

Tôi nhớ bố mẹ ở quê lắm.

Thành phần từ

Liên quan đến động từ cổ 그리다 "nhớ nhung"; dạng động từ là 그리워하다 "nhớ".

Bạn nên biết

보고 싶어요 là câu "Nhớ bạn" hằng ngày; 그리워요 nghe sâu lắng và nên thơ hơn.