기대해요 · 기대했어요 · 기대할 거예요 · 기대하세요
mong đợi, mong chờ, kỳ vọng
Ví dụ
주말 여행을 정말 기대하고 있어요.
Tôi đang rất mong chờ chuyến du lịch cuối tuần.
Thành phần từ
기 kỳ vọng+대 đợi
Nghĩa đen là "kỳ vọng và chờ đợi". Hán Việt: kỳ đãi.
Bạn nên biết
기대돼요! "Háo hức quá!" là cách tự nhiên nhất để thể hiện sự mong chờ.
Từ liên quan