Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

기대하다

gidaehada

기대해요 · 기대했어요 · 기대할 거예요 · 기대하세요

mong đợi, mong chờ, kỳ vọng

Ví dụ

주말 여행을 정말 기대하고 있어요.

Tôi đang rất mong chờ chuyến du lịch cuối tuần.

Thành phần từ

기 kỳ vọng대 đợi

Nghĩa đen là "kỳ vọng và chờ đợi". Hán Việt: kỳ đãi.

Bạn nên biết

기대돼요! "Háo hức quá!" là cách tự nhiên nhất để thể hiện sự mong chờ.