소폭 + 오르다/내리다/상승하다/하락하다
nhẹ, ở mức nhỏ
Ví dụ
이번 달 물가가 지난달보다 소폭 올랐습니다.
Vật giá tháng này tăng nhẹ so với tháng trước.
Thành phần từ
소 nhỏ+폭 bề rộng
Nghĩa đen là "bề rộng nhỏ" — với biên độ hẹp. Hán Việt: tiểu bức.
Bạn nên biết
Từ quen thuộc trong tin tức; trái nghĩa là 대폭 "mạnh, ở mức lớn".
Từ liên quan