Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

소폭

sopok

소폭 + 오르다/내리다/상승하다/하락하다

nhẹ, ở mức nhỏ

Ví dụ

이번 달 물가가 지난달보다 소폭 올랐습니다.

Vật giá tháng này tăng nhẹ so với tháng trước.

Thành phần từ

소 nhỏ폭 bề rộng

Nghĩa đen là "bề rộng nhỏ" — với biên độ hẹp. Hán Việt: tiểu bức.

Bạn nên biết

Từ quen thuộc trong tin tức; trái nghĩa là 대폭 "mạnh, ở mức lớn".