대폭 + change verb (대폭 늘리다/줄이다); noun: 대폭 할인
mạnh, đáng kể, ở mức lớn
Ví dụ
정부는 내년 예산을 대폭 늘리기로 했습니다.
Chính phủ quyết định tăng mạnh ngân sách năm sau.
Thành phần từ
대 lớn+폭 bề rộng
Nghĩa đen là "bề rộng lớn": thay đổi quy mô lớn. Hán Việt: đại phúc ("phúc" = bề rộng, như "biên độ").
Bạn nên biết
Rất hay dùng trên bản tin với 인상, 인하, 증가, 감소; trái nghĩa là 소폭 "nhẹ".
Từ liên quan