Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

대폭

daepok

대폭 + change verb (대폭 늘리다/줄이다); noun: 대폭 할인

mạnh, đáng kể, ở mức lớn

Ví dụ

정부는 내년 예산을 대폭 늘리기로 했습니다.

Chính phủ quyết định tăng mạnh ngân sách năm sau.

Thành phần từ

대 lớn폭 bề rộng

Nghĩa đen là "bề rộng lớn": thay đổi quy mô lớn. Hán Việt: đại phúc ("phúc" = bề rộng, như "biên độ").

Bạn nên biết

Rất hay dùng trên bản tin với 인상, 인하, 증가, 감소; trái nghĩa là 소폭 "nhẹ".